Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "giữ nguyên" (1)

giữ nguyên
Tiếng Anh Động từto keep as is
Từ vựng của tôi
Lớp học sẽ được giữ nguyên sĩ số.
The class size will be kept as is.

swap_horiz Từ liên quan "giữ nguyên" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "giữ nguyên" (1)

Lớp học sẽ được giữ nguyên sĩ số.
The class size will be kept as is.